Bước tới nội dung

consulte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.sylt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
consulte
/kɔ̃.sylt/
consulte
/kɔ̃.sylt/

consulte gc /kɔ̃.sylt/

  1. Đại hội đồng (ở Coóc-xơ).
  2. (Sử học) Hội đồng xử án (ý, Thụy Sĩ).

Tham khảo