contagious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

contagious /.dʒəs/

  1. Lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    a contagious disease — bệnh lây
    contagious laughter — cái cười lây
    contagious gloom — nỗi buồn lây

Tham khảo[sửa]