contondant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contondant /kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃/ |
contondants /kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃/ |
| Giống cái | contondante /kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃t/ |
contondants /kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃/ |
contondant /kɔ̃.tɔ̃.dɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contondant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)