contrapuntique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁa.pɔ̃.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contrapuntique /kɔ̃t.ʁa.pɔ̃.tik/ |
contrapuntique /kɔ̃t.ʁa.pɔ̃.tik/ |
| Giống cái | contrapuntique /kɔ̃t.ʁa.pɔ̃.tik/ |
contrapuntique /kɔ̃t.ʁa.pɔ̃.tik/ |
contrapuntique /kɔ̃t.ʁa.pɔ̃.tik/
- (Âm nhạc) Xem contrepoint
- Style contrapuntique — phong cách đối âm
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “contrapuntique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)