converging
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈvɜːd.ʒiɳ/
Tính từ
converging /kən.ˈvɜːd.ʒiɳ/
- (Vật lý) ; (toán học) hội tụ.
- converging less — thấu kính hội tụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “converging”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)