Bước tới nội dung

convoi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.vwa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
convoi
/kɔ̃.vwa/
convois
/kɔ̃.vwa/

convoi /kɔ̃.vwa/

  1. Đoàn đưa đám ma.
  2. Đoàn (xe, tàu, ngựa).

Tham khảo