convoquer

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

convoquer ngoại động từ /kɔ̃.vɔ.ke/

  1. Triệu tập; gọi đến, triệu đến.

Tham khảo[sửa]