convulser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.vyl.se/
Ngoại động từ
convulser ngoại động từ /kɔ̃.vyl.se/
- Làm co giật.
- Doigts convulsés — ngón tay co giật
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “convulser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)