copiner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.pi.ne/
Ngoại động từ
copiner ngoại động từ /kɔ.pi.ne/
- (Thân mật) Đánh bạn.
- Ils copinent ensemble depuis longtemps — họ đánh bạn với nhau từ lâu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “copiner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)