copiously

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

copiously /ˈkoʊ.pi.əs.li/

  1. Dồi dào, phong phú.

Tham khảo[sửa]