coptes
Giao diện
Tiếng Catalan
Cách phát âm
Tính từ
coptes
Danh từ
coptes gđ sn
Danh từ
coptes gc sn
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
coptes gđ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Catalan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp