Bước tới nội dung

coquettement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.kɛt.mɑ̃/

Phó từ

coquettement /kɔ.kɛt.mɑ̃/

  1. Duyên dáng.
  2. Xinh xắn.
    Chambre coquettement meublée — phòng bày biện xinh xắn

Tham khảo