coquettement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.kɛt.mɑ̃/
Phó từ
coquettement /kɔ.kɛt.mɑ̃/
- Duyên dáng.
- Xinh xắn.
- Chambre coquettement meublée — phòng bày biện xinh xắn
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “coquettement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)