Bước tới nội dung

corail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ʁaj/

Danh từ

Số ít Số nhiều
corail
/kɔ.ʁaj/
coraux
/kɔ.ʁɔ/

corail /kɔ.ʁaj/

  1. San hô.
    de corail — (văn học) đỏ thắm
    Lèvres de corail — môi đỏ thắm

Tham khảo