corrigenda
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
corrigenda số nhiều corrigenda
- Lỗi in (trang sách).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corrigenda”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
corrigenda số nhiều corrigenda