cosmique
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]cosmique
- (tính từ quan hệ) Vũ trụ.
- Rayons cosmiques.
- Tia vũ trụ.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cosmique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “cosmique”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012