costal
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
costal
- (Giải phẫu) (thuộc) sườn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “costal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔs.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | costal /kɔs.tal/ |
costal /kɔs.tal/ |
| Giống cái | costal /kɔs.tal/ |
costal /kɔs.tal/ |
costal /kɔs.tal/
- Xem côte 1
- Cartilages costaux — sụn xương sườn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “costal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)