Bước tới nội dung

costumé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔs.ty.me/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực costumé
/kɔs.ty.me/
costumés
/kɔs.ty.me/
Giống cái costumée
/kɔs.ty.me/
costumés
/kɔs.ty.me/

costumé /kɔs.ty.me/

  1. Hóa trang.
    Bal costumé — hội nhảy hóa trang

Tham khảo