costumé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔs.ty.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | costumé /kɔs.ty.me/ |
costumés /kɔs.ty.me/ |
| Giống cái | costumée /kɔs.ty.me/ |
costumés /kɔs.ty.me/ |
costumé /kɔs.ty.me/
- Hóa trang.
- Bal costumé — hội nhảy hóa trang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “costumé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)