cotonnier
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cotonnier /kɔ.tɔ.nje/ |
cotonnier /kɔ.tɔ.nje/ |
| Giống cái | cotonnier /kɔ.tɔ.nje/ |
cotonnier /kɔ.tɔ.nje/ |
cotonnier
- Xem coton 1
- Industrie cotonnière — công nghiệp bông
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cotonnier /kɔ.tɔ.nje/ |
cotonnier /kɔ.tɔ.nje/ |
cotonnier gđ
- (Thực vật học) Cây bông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cotonnier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)