couffin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.fɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| couffin /ku.fɛ̃/ |
couffins /ku.fɛ̃/ |
couffin gđ /ku.fɛ̃/
- Sọt.
- Couffin en bambou — cái sọt bằng tre
- Couffin de raisins — một sọt nho
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “couffin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)