Bước tới nội dung

couguar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ku.ɡaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
couguar
/ku.ɡaʁ/
couguars
/ku.ɡaʁ/

couguar /ku.ɡaʁ/

  1. Xem puma

Tham khảo