coulissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.li.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coulissant /ku.li.sɑ̃/ |
coulissants /ku.li.sɑ̃/ |
| Giống cái | coulissante /ku.li.sɑ̃t/ |
coulissantes /ku.li.sɑ̃t/ |
coulissant /ku.li.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coulissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)