Bước tới nội dung

coupailler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ku.pa.je/

Ngoại động từ

coupailler ngoại động từ /ku.pa.je/

  1. (Thân mật) Cắt nham nhở.

Tham khảo