crabby

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

crabby /ˈkræ.bi/

  1. Cáu gắt, gắt gỏng.

Tham khảo[sửa]