crachin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kʁa.ʃɛ̃/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
crachin
/kʁa.ʃɛ̃/
crachins
/kʁa.ʃɛ̃/

crachin /kʁa.ʃɛ̃/

  1. Mưa phùn.

Tham khảo[sửa]