cramer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁa.me/
Ngoại động từ
cramer ngoại động từ /kʁa.me/
- Làm sém.
- Cramer du linge en le repassant — làm sém quần áo khi là
Nội động từ
cramer nội động từ /kʁa.me/
- (Thông tục) Cháy.
- Toute la maison a cramé — ngôi nhà cháy trụi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cramer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)