crankily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkræŋ.ki.li/
Phó từ
crankily /ˈkræŋ.ki.li/
- Xem cranky
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crankily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
crankily /ˈkræŋ.ki.li/