Bước tới nội dung

crapouillot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kʁa.pu.jɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
crapouillot
/kʁa.pu.jɔ/
crapouillots
/kʁa.pu.jɔ/

crapouillot /kʁa.pu.jɔ/

  1. (Sử học) Súng cóc (một thứ súng cối dùng trong đại chiến I).

Tham khảo