creamily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkri.mi.li/
Phó từ
creamily /ˈkri.mi.li/
- Xem creamy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “creamily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
creamily /ˈkri.mi.li/