credent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

credent /ˈkri.dᵊnt/

  1. Đáng tin.

Tham khảo[sửa]