cresson
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /kʁe.sɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cresson /kʁe.sɔ̃/ |
cressons /kʁe.sɔ̃/ |
cresson gđ /kʁe.sɔ̃/
- (Thực vật học) Cải xoong.
- cresson de fontaine; cresson d’eau — cải xoong
- cresson des prés — cải xoong đồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cresson”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)