crestless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɛst.ləs/
Tính từ
crestless /ˈkrɛst.ləs/
- Không có mào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crestless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
crestless /ˈkrɛst.ləs/