crinoid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɑɪ.ˌnɔɪd/
Tính từ
crinoid /ˈkrɑɪ.ˌnɔɪd/
- (Động vật) Dạng hoa huệ biển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crinoid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)