cse
Giao diện
Tiếng Anh
Từ viết tắt
cse
- Chứng chỉ tốt nghiệp trung học (Certificate of Secondary Education).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
cse