cuillerée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɥi.je.ʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cuillerée /kɥi.je.ʁe/ |
cuillerées /kɥi.je.ʁe/ |
cuillerée gc /kɥi.je.ʁe/
- Thìa (lượng chứa).
- Prendre une cuillerée de sirop — lấy một thìa xi rô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cuillerée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)