Bước tới nội dung

cuivrer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

cuivrer ngoại động từ

  1. Mạ đồng.
  2. Làm cho rám màu đồng.
    Cuivrer le teint — làm cho nước da rám màu đồng

Tham khảo