culée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.le/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| culée /ky.le/ |
culée /ky.le/ |
culée gc /ky.le/
- (Xây dựng) Mố biên.
- (Xây dựng) Tường cánh gà.
- (Lâm nghiệp) Gốc cây (đã đốn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “culée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)