cultivateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kyl.ti.va.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cultivateur /kyl.ti.va.tœʁ/ |
cultivateurs /kyl.ti.va.tœʁ/ |
| Giống cái | cultivatrice /kyl.ti.vat.ʁis/ |
cultivatrices /kyl.ti.vat.ʁis/ |
cultivateur /kyl.ti.va.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cultivateur /kyl.ti.va.tœʁ/ |
cultivateurs /kyl.ti.va.tœʁ/ |
cultivateur gđ /kyl.ti.va.tœʁ/
- (Nông nghiệp) Máy cày.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cultivateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)