Bước tới nội dung

curé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
curé
/ky.ʁe/
curés
/ky.ʁe/

curé

  1. (Tôn giáo) Cha xứ.
  2. (Thân mật) Linh mục.

Từ đồng âm

Tham khảo