curatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.ʁa.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | curatif /ky.ʁa.tif/ |
curatifs /ky.ʁa.tif/ |
| Giống cái | curative /ky.ʁa.tiv/ |
curatives /ky.ʁa.tiv/ |
curatif /ky.ʁa.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “curatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)