Bước tới nội dung

curdy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɜː.di/

Tính từ

curdy /ˈkɜː.di/

  1. Đóng cục, dón lại.

Tham khảo