curial
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.ʁjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | curial /ky.ʁjal/ |
curiales /ky.ʁjal/ |
| Giống cái | curial /ky.ʁjal/ |
curiales /ky.ʁjal/ |
curial /ky.ʁjal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “curial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)