Bước tới nội dung

cussedly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkə.səd.li/

Phó từ

cussedly /ˈkə.səd.li/

  1. Lì lợm, ngoan cố.

Tham khảo