cylindrée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.lɛ̃d.ʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cylindrée /si.lɛ̃d.ʁe/ |
cylindrées /si.lɛ̃d.ʁe/ |
cylindrée gc /si.lɛ̃d.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cylindrée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)