Bước tới nội dung

dåne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

[sửa]
  Dạng
Nguyên mẫu å dåne
Hiện tại chỉ ngôi daner
Quá khứ dana, danet, dante
Động tính từ quá khứ dana, danet, dant
Động tính từ hiện tại

dåne

  1. Ngất xỉu, xỉu.
    Hun holdt på å dåne av skrekk.
    Hjelp, jeg dåner!

Tham khảo

[sửa]