Bước tới nội dung

débiner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.bi.ne/

Ngoại động từ

débiner ngoại động từ /de.bi.ne/

  1. Nói xấu, gièm pha.

Tham khảo