débonnaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bɔ.nɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | débonnaire /de.bɔ.nɛʁ/ |
débonnaires /de.bɔ.nɛʁ/ |
| Giống cái | débonnaire /de.bɔ.nɛʁ/ |
débonnaires /de.bɔ.nɛʁ/ |
débonnaire /de.bɔ.nɛʁ/
- Nhu nhược.
- Père débonnaire — người bố nhu nhược
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “débonnaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)