déboulonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bu.lɔ.ne/
Ngoại động từ
déboulonner ngoại động từ /de.bu.lɔ.ne/
- Tháo đinh ốc.
- Déboulonner une pièce mécanique — tháo đinh ốc một bộ phận máy
- (Nghĩa bóng, thân mật) Hạ bệ, phá hoại thanh danh (của ai).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déboulonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)