débroussailler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bʁu.sa.je/
Ngoại động từ
débroussailler ngoại động từ /de.bʁu.sa.je/
- Phá bụi rậm ở.
- Débroussailler un bois — phá bụi rậm ở một khu rừng
- (Nghĩa bóng) Phanh phui.
- débroussailler une question — phanh phui một vấn đề
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “débroussailler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)