décalitre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ka.litʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décalitre /de.ka.litʁ/ |
décalitres /de.ka.litʁ/ |
décalitre gđ /de.ka.litʁ/
- (Khoa đo lường) Đecalit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décalitre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)