Bước tới nội dung

décarburer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.kaʁ.by.ʁe/

Ngoại động từ

décarburer ngoại động từ /de.kaʁ.by.ʁe/

  1. (Kỹ thuật) Loại cacbon (trong gang).

Tham khảo